Phép dịch "eigenschaft" thành Tiếng Việt

tài sản, tính chất, thuộc tính là các bản dịch hàng đầu của "eigenschaft" thành Tiếng Việt.

eigenschaft
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tài sản

    noun

    die gewisse Rechte haben, Eigenschaften in einem formalen Sinn,

    có những quyền hạn, tài sản nhất định một cách chính thức,

  • tính chất

    noun

    Du hast die molekularen Eigenschaften des Gewehrs transmutiert.

    Cậu đang chuyển hoá tính chất phân tử của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eigenschaft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eigenschaft noun Noun feminine ngữ pháp

Spezifikum (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thuộc tính

    Attribut eines Objekts, verwendet in der Logik, Mathematik und Philosophie

    Er möchte, dass jeder von uns diese Eigenschaft entwickelt.

    Ngài mong muốn mỗi người chúng ta phát huy thuộc tính này.

  • tính chất

    noun

    Du hast die molekularen Eigenschaften des Gewehrs transmutiert.

    Cậu đang chuyển hoá tính chất phân tử của nó.

  • tính chất, thuộc tính

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đặc tính
    • đặc điểm

Các cụm từ tương tự như "eigenschaft" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eigenschaft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch