Phép dịch "dunkeln" thành Tiếng Việt

sẫm lại, thâm lại, thẫm hơn là các bản dịch hàng đầu của "dunkeln" thành Tiếng Việt.

dunkeln verb ngữ pháp

Dunkel oder dunkler werden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sẫm lại

  • thâm lại

  • thẫm hơn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thẫm lại
    • tối lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dunkeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dunkeln" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dunkeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch