Phép dịch "Dunkelheit" thành Tiếng Việt
tối, bóng tối, tăm tối là các bản dịch hàng đầu của "Dunkelheit" thành Tiếng Việt.
Dunkelheit
noun
feminine
ngữ pháp
Die totale Abwesenheit von Licht.
-
tối
nounIch erreichte das Dorf vor Einbruch der Dunkelheit.
Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.
-
bóng tối
nounWenn man gegen die Dunkelheit kämpft, durchdringt sie einen.
Khi đương đầu với bóng tối, bóng tối sẽ len lỏi vào bên trong cậu.
-
tăm tối
adjective -
tối tăm
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dunkelheit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Dunkelheit"
Các cụm từ tương tự như "Dunkelheit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chạng vạng · màn đêm buông xuống
Thêm ví dụ
Thêm