Phép dịch "Dunkel" thành Tiếng Việt

bóng tối, tối, đen là các bản dịch hàng đầu của "Dunkel" thành Tiếng Việt.

Dunkel noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bóng tối

    noun

    Er suchte etwas im Dunkeln.

    Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dunkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dunkel adjective verb ngữ pháp

wischiwaschi (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tối

    noun

    Draußen ist es ganz dunkel.

    Bên ngoài trời rất tối.

  • đen

    noun

    Japaner haben dunkle Augen.

    Người Nhật có mắt đen.

  • sẫm

    adjective

    Der dunkle Sack da, das ist die Fruchtblase.

    Cái túi sẫm màu ở đây là túi nước ối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tăm tối
    • tối tăm
    • đậm
    • mờ ám
    • dốt nát
    • ngu dốt

Các cụm từ tương tự như "Dunkel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dunkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch