Phép dịch "Dubnium" thành Tiếng Việt

ninsbori, dubni là các bản dịch hàng đầu của "Dubnium" thành Tiếng Việt.

Dubnium noun neuter ngữ pháp

Chemisches Element mit dem Symbol Db und der Ordnungszahl 105, Übergangsmetall

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ninsbori

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Db und der Ordnungszahl 105, Übergangsmetall

  • dubni

    chemisches Element mit dem Elementsymbol Db und der Ordnungszahl 105

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dubnium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Dubnium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch