Phép dịch "doof" thành Tiếng Việt

ngu ngốc, ngu là các bản dịch hàng đầu của "doof" thành Tiếng Việt.

doof adjective ngữ pháp

weiß nicht (mehr), was er tut [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngu ngốc

    adjective

    Und du solltest wissen, dass dich niemand für doof hält.

    Và tớ muốn cậu biết không ai nghĩ cậu là ngu ngốc.

  • ngu

    adjective

    Spalding wäre doof, nicht in uns zu investieren.

    Spalding thật ngu khi không đầu tư vào chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "doof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch