Phép dịch "Donut" thành Tiếng Việt

bánh rán, Bánh doughnut là các bản dịch hàng đầu của "Donut" thành Tiếng Việt.

Donut Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bánh rán

    noun

    Sie wollen Ihn überwachen lassen, weil er einen Donut gegessen hat?

    Anh muốn điều tra vì anh ta ăn bánh rán?

  • Bánh doughnut

    Krapfen aus Hefeteig oder Rührteig

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Donut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

donut
+ Thêm

"donut" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho donut trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Donut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch