Phép dịch "Donner" thành Tiếng Việt

sấm, Tonnerre, sét là các bản dịch hàng đầu của "Donner" thành Tiếng Việt.

Donner noun masculine ngữ pháp

schriftspr., veraltet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sấm

    noun

    Krachendes Geräusch, das von der plötzlichen Ausdehnung der Luft nach einem Blitz verursacht wird.

    Ich denke, wir haben alle schon Donner erlebt.

    Tôi cho rằng tất cả chúng ta đều biết tiếng sấm.

  • Tonnerre

  • sét

    noun

    Krachendes Geräusch, das von der plötzlichen Ausdehnung der Luft nach einem Blitz verursacht wird.

  • Sấm

    Geräusch, das von einem Blitz während eines Gewitters erzeugt wird

    Die ersten Blitze zucken, Donner grollen und dann fängt es in Strömen zu regnen an.

    Sấm sét rền vang, mưa như thác lũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Donner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

donner verb
+ Thêm

"donner" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho donner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Donner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch