Phép dịch "die" thành Tiếng Việt
mà, con, các là các bản dịch hàng đầu của "die" thành Tiếng Việt.
die
pronoun
Article
feminine
ngữ pháp
Der bestimmte Artikel, der für das grammatikalisch weibliche Geschlecht benutzt wird. [..]
-
mà
pronounAber das hast du mir ja nie gesagt!
Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
-
con
nounBist du gestern nach der Schule direkt nach Hause gegangen?
Hôm qua con có về nhà ngay sau khi tan học?
-
các
adverbDas neue Hotel bat um Anregungen seitens der Gäste.
Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái ấy
- những
- thì
- việc ấy
- cái
- thứ nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " die " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Die
Die (fachsprachlich) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Die" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Die trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "die" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái ấy · mà
-
các
-
các · cái · cái này · cái ấy · mà · nó · việc này · việc ấy
-
Thủy hử
-
Kinh tế Hoa Kỳ
-
Người xa lạ
-
Tổng thống Pháp
Thêm ví dụ
Thêm