Phép dịch "der" thành Tiếng Việt

mà, các, cái ấy là các bản dịch hàng đầu của "der" thành Tiếng Việt.

der pronoun Article masculine ngữ pháp

Dativ Singular Femininum des bestimmten Artikels [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pronoun

    Aber das hast du mir ja nie gesagt!

    Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này !

  • các

    Heutzutage besuchen mehr und mehr Leute die Universitäten.

    Hôm nay nhiều và nhiều hơn những người đi tới các trường đại học.

  • cái ấy

    Würde ihr gern mal den Schwanz in den Mund stecken.

    Chỉ muốn nhét " cái ấy " vào miệng ả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • việc ấy
    • của
    • cái
    • thứ nhất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " der " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Der
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

Các cụm từ tương tự như "der" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "der" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch