Phép dịch "der" thành Tiếng Việt
mà, các, cái ấy là các bản dịch hàng đầu của "der" thành Tiếng Việt.
der
pronoun
Article
masculine
ngữ pháp
Dativ Singular Femininum des bestimmten Artikels [..]
-
mà
pronounAber das hast du mir ja nie gesagt!
Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
-
các
Heutzutage besuchen mehr und mehr Leute die Universitäten.
Hôm nay nhiều và nhiều hơn những người đi tới các trường đại học.
-
cái ấy
Würde ihr gern mal den Schwanz in den Mund stecken.
Chỉ muốn nhét " cái ấy " vào miệng ả.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- việc ấy
- của
- cái
- thứ nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " der " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Der
-
anh ấy
pronoun
Các cụm từ tương tự như "der" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
việc ấy
-
của
-
các
-
các · cái · cái này · cái ấy · mà · nó · việc này · việc ấy
-
Thủy hử
-
Kinh tế Hoa Kỳ
-
Người xa lạ
-
Tổng thống Pháp
Thêm ví dụ
Thêm