Phép dịch "das" thành Tiếng Việt
mà, các, cái ấy là các bản dịch hàng đầu của "das" thành Tiếng Việt.
das
pronoun
Article
neuter
ngữ pháp
die Rum- (+ Verbstamm +) -erei (umgangssprachlich) [..]
-
mà
pronounTom ist der größte Mann, den ich kenne.
Tom là người cao nhất mà tôi biết.
-
các
Heutzutage besuchen mehr und mehr Leute die Universitäten.
Hôm nay nhiều và nhiều hơn những người đi tới các trường đại học.
-
cái ấy
Würde ihr gern mal den Schwanz in den Mund stecken.
Chỉ muốn nhét " cái ấy " vào miệng ả.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- việc ấy
- cái
- cái này
- nó
- việc này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " das " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "das"
Các cụm từ tương tự như "das" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
việc ấy
-
các · cái · cái ấy · của · mà · thứ nhất · việc ấy
-
của
-
các
-
Thủy hử
-
Kinh tế Hoa Kỳ
-
Người xa lạ
-
Tổng thống Pháp
Thêm ví dụ
Thêm