Phép dịch "derby" thành Tiếng Việt

derby, Derby là các bản dịch hàng đầu của "derby" thành Tiếng Việt.

derby
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • derby

    Am Tag vor dem Kentucky Derby ließ ich die Sittenpolizei kommen.

    Vào cái ngày trước giải Kentucky Derby tôi đã gọi cho đội chống tệ nạn đột kích hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Derby noun Noun neuter ngữ pháp

Derby (Pferdesport)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Derby

    Ereignis im Mannschaftssport, bei dem zwei Sportvereine einer Region aufeinandertreffen [..]

    Am Tag vor dem Kentucky Derby ließ ich die Sittenpolizei kommen.

    Vào cái ngày trước giải Kentucky Derby tôi đã gọi cho đội chống tệ nạn đột kích hắn.

Thêm

Bản dịch "derby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch