Phép dịch "Derivat" thành Tiếng Việt

Chứng khoán phái sinh là bản dịch của "Derivat" thành Tiếng Việt.

Derivat noun Noun neuter ngữ pháp

Spielart (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chứng khoán phái sinh

    Produkt der Finanzwirtschaft, das mit realwirtschaftlichen Werten unterlegt ist

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Derivat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Derivat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch