Phép dịch "derartig" thành Tiếng Việt

như thế là bản dịch của "derartig" thành Tiếng Việt.

derartig adjective ngữ pháp

son (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • như thế

    adverb

    Wie können wir uns vor derartigen Menschen schützen?

    Làm sao chúng ta có thể tự che chở khỏi hạng người như thế?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derartig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "derartig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch