Phép dịch "denker" thành Tiếng Việt

nhà tư tưởng, nhà tư tưởng là các bản dịch hàng đầu của "denker" thành Tiếng Việt.

denker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà tư tưởng

    Zu allen Zeiten haben Denker die Frage von Recht und Unrecht erörtert

    Qua nhiều thế kỷ, các nhà tư tưởng đã tranh cãi về vấn đề phải trái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " denker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Denker noun proper masculine ngữ pháp

Eierkopf (abwertend)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà tư tưởng

    Zu allen Zeiten haben Denker die Frage von Recht und Unrecht erörtert

    Qua nhiều thế kỷ, các nhà tư tưởng đã tranh cãi về vấn đề phải trái

Thêm

Bản dịch "denker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch