Phép dịch "denn" thành Tiếng Việt

tại vì, vì, bởi vì là các bản dịch hàng đầu của "denn" thành Tiếng Việt.

denn conjunction adverb

alldieweil (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tại vì

    conjunction

    Nichts existiert nicht, denn da ist immer etwas.

    Không có gì là không tồn tại; vì sẽ luôn luôn có một thứ gì đó.

  • vì

    conjunction

    Wir sollten uns besser früh fertig machen; denn der Zug wartet nicht.

    Tốt hơn là mình nên nhanh chóng chuẩn bị cho xong vì mưa không đợi ai đâu.

  • bởi vì

    conjunction

    Mach dir keine Sorgen, denn wir sterben alle.

    Anh sẽ không cần phải lo bởi vì chúng ta đều sẽ chết.

  • thi

    noun

    Was soll sie denn mit dem Anglistik-Abschluss anfangen?

    Nó sẽ thi lấy bằng tiếng Anh thế nào đây?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " denn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "denn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch