Phép dịch "denken" thành Tiếng Việt
nghĩ, nghi, nghĩ đến là các bản dịch hàng đầu của "denken" thành Tiếng Việt.
denken
verb
ngữ pháp
denken (an) [..]
-
nghĩ
verbIch denke, ich werde mir diese Woche frei nehmen.
Tôi nghĩ rằng tôi sẽ nghỉ ngơi tuần này.
-
nghi
verbDie riefen das Jugendamt an, weil sie dachten, sie seien misshandelt worden.
Họ gọi Dịch vụ Xã hội vì nghi chúng bị ngược đãi.
-
nghĩ đến
Jetzt, wo du nicht mehr jung bist, musst du an deine Zukunft denken.
Bây giờ bạn không còn trẻ nữa, bạn phải nghĩ đến tương lai của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thấy
- tưởng
- suy nghĩ
- tư duy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " denken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Denken
noun
neuter
ngữ pháp
-
Tư duy
geistig tätig sein
Ich denke, also bin ich.
Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.
Hình ảnh có "denken"
Các cụm từ tương tự như "denken" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi tư duy, nên tôi tồn tại
-
chọn nhẩm · nghĩ thầm
-
Lịch sử tư tưởng kinh tế
Thêm ví dụ
Thêm