Phép dịch "decken" thành Tiếng Việt
bày, dọn là các bản dịch hàng đầu của "decken" thành Tiếng Việt.
decken
verb
ngữ pháp
(sich) decken [..]
-
bày
Er deckte auf, dass sechs der neun Fußballmannschaften des Landes Drogenbossen gehörten.
Anh ta phơi bày rằng 6 trong 9 đội bóng đá của Colombia thuộc quyền sở hữu của dân buôn ma túy.
-
dọn
verbAibileen, sie kommen und der Tisch ist nicht gedeckt.
Aibileen, các cô gái đến rồi, nhưng trên bàn chău dọn gì ra cả...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Decken
noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Decken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Decken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm