Phép dịch "Deckel" thành Tiếng Việt

nắp là bản dịch của "Deckel" thành Tiếng Việt.

Deckel noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nắp

    noun

    Nein, denn sie sind am Deckel des Kastens befestigt.

    Không, bởi vì chúng đã được gắn chặt vào nắp rương của chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Deckel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Deckel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch