Phép dịch "Decke" thành Tiếng Việt
chăn, trần, Chăn là các bản dịch hàng đầu của "Decke" thành Tiếng Việt.
Decke
noun
feminine
ngữ pháp
Decke (Jägersprache) (fachsprachlich) [..]
-
chăn
nounIm Winter schlafe ich mit zwei Decken.
Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
-
trần
nounSonst würde ich jetzt nur noch an die Decke starren.
Tôi sẽ nhìn chằm chằm vào trần nhà nếu tôi cố gắng ngủ.
-
Chăn
Textilie
Im Winter schlafe ich mit zwei Decken.
Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mền
- trần nhà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Decke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
decke
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"decke" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho decke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Decke"
Các cụm từ tương tự như "Decke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bày · dọn
Thêm ví dụ
Thêm