Phép dịch "Camping" thành Tiếng Việt

Cắm trại, cắm trại là các bản dịch hàng đầu của "Camping" thành Tiếng Việt.

Camping noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cắm trại

    Art des Tourismus

    Zum Camping mit Freunden, und ich rufe morgen an.

    Chị bảo em chị đi cắm trại với bạn và ngày mai chị sẽ gọi về.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Camping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

camping
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cắm trại

    Zum Camping mit Freunden, und ich rufe morgen an.

    Chị bảo em chị đi cắm trại với bạn và ngày mai chị sẽ gọi về.

Hình ảnh có "Camping"

Thêm

Bản dịch "Camping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch