Phép dịch "bunker" thành Tiếng Việt

boong ke, Boong ke là các bản dịch hàng đầu của "bunker" thành Tiếng Việt.

bunker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • boong ke

    Drazens Frau und Tochter waren mit im Bunker?

    Vợ và con gái của Drazen đã ở trong boong-ke.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bunker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bunker noun masculine ngữ pháp

Schwedische Gardinen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Boong ke

    militärisches Schutzgebäude

    Drazens Frau und Tochter waren mit im Bunker?

    Vợ và con gái của Drazen đã ở trong boong-ke.

Hình ảnh có "bunker"

Thêm

Bản dịch "bunker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch