Phép dịch "Buntspecht" thành Tiếng Việt

Gõ kiến nhỏ sườn đỏ là bản dịch của "Buntspecht" thành Tiếng Việt.

Buntspecht noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Dendrocopos major hondoensis

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Gõ kiến nhỏ sườn đỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Buntspecht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Buntspecht"

Thêm

Bản dịch "Buntspecht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch