Phép dịch "Buntstift" thành Tiếng Việt

bút chì là bản dịch của "Buntstift" thành Tiếng Việt.

Buntstift noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bút chì

    noun

    Teilen Sie Papier und Bleistifte oder Buntstifte aus.

    Phân phát giấy và bút chì hoặc bút chì màu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Buntstift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Buntstift"

Thêm

Bản dịch "Buntstift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch