Phép dịch "breit" thành Tiếng Việt
rộng, phê là các bản dịch hàng đầu của "breit" thành Tiếng Việt.
breit
adjective
ngữ pháp
zu (umgangssprachlich) [..]
-
rộng
adjectiveMit einerm großen Abstand zwischen zwei Punkten, vor allem in der Horizontalen.
Das Leben ist nicht lang, es ist breit!
Cuộc đời không dài nhưng rộng!
-
phê
adjectiveSie ist noch total breit.
Nó phê dữ rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "breit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vĩ độ
-
vĩ độ
-
chiều ngang · chiều rộng · vĩ tuyến · vĩ độ
Thêm ví dụ
Thêm