Phép dịch "Breite" thành Tiếng Việt

chiều ngang, chiều rộng, vĩ tuyến là các bản dịch hàng đầu của "Breite" thành Tiếng Việt.

Breite noun feminine ngữ pháp

eine Kleides

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiều ngang

    Ausdehnung in horizontaler Richtung

    Skalieren auf & Breite

    Phóng đại đến chiều & ngang

  • chiều rộng

    Hält die Breite des Zuschnitts konstant

    Giữ chiều rộng của phần được cắt không đổi

  • vĩ tuyến

    von einer bestimmten Breite auf der Rückseite der Platte aus betrachtet. Okay?

    nhìn từ một vĩ tuyến nhất định trên cái đĩa.

  • vĩ độ

    noun

    Es sind Länge und Breite.

    Đó là kinh độ và vĩ độ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Breite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

breite adjective
+ Thêm

"breite" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho breite trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Breite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Breite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch