Phép dịch "Breitengrad" thành Tiếng Việt
vĩ tuyến, vĩ độ là các bản dịch hàng đầu của "Breitengrad" thành Tiếng Việt.
Breitengrad
noun
masculine
ngữ pháp
Latitüde (fachsprachlich)
-
vĩ tuyến
Ich hatte auf weniger metaphorisches gehofft, mehr auf Längen und Breitengrad.
Tôi ít mong ẩn dụ, mong có kinh tuyến và vĩ tuyến.
-
vĩ độ
nounAus der Länge des Tages können wir den Breitengrad ermitteln.
Độ dài của ngày giúp ta biết được vĩ độ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Breitengrad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm