Phép dịch "bitter" thành Tiếng Việt
đắng, chát là các bản dịch hàng đầu của "bitter" thành Tiếng Việt.
bitter
adjective
adverb
ngữ pháp
hart (umgangssprachlich) [..]
-
đắng
adjectiveSie machte mir bittere Vorwürfe.
Chị ấy trách tôi một cách cay đắng.
-
chát
adjectiveDie Festlichkeit hat einen bitteren Ton angeschlagen.
Cuộc vui mang đến vài việc chua chát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bitter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bitter
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bitter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bitter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bitter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
axit picric
Thêm ví dụ
Thêm