Phép dịch "bitten" thành Tiếng Việt

cầu xin, xin, hỏi là các bản dịch hàng đầu của "bitten" thành Tiếng Việt.

bitten verb ngữ pháp

jemanden angehen (um) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cầu xin

    Auch uns ist verheißen, dass uns gegeben wird, wenn wir bitten.

    Chúng ta cũng được hứa rằng nếu chúng ta cầu xin thì sẽ được ban cho.

  • xin

    verb

    Darf ich Sie um einen Gefallen bitten?

    Tôi có thể xin ông một ân huệ?

  • hỏi

    verb

    Ich möchte dich um einen großen Gefallen bitten.

    Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bitten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bitten Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Bitten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bitten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bitten"

Các cụm từ tương tự như "bitten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bitten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch