Phép dịch "biegen" thành Tiếng Việt
cong là bản dịch của "biegen" thành Tiếng Việt.
biegen
verb
ngữ pháp
bombieren (fachsprachlich) [..]
-
cong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biegen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Biegen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Biegen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Biegen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "biegen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm ơn rẽ phải
-
làm ơn rẽ trái
-
Vòng cung trắc đạc Struve
-
cong
-
vòm
-
Cung · Vòm · cung · 弓
Thêm ví dụ
Thêm