Phép dịch "Biene" thành Tiếng Việt

ong, con ong là các bản dịch hàng đầu của "Biene" thành Tiếng Việt.

Biene noun feminine ngữ pháp

Zuckerwürfel (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ong

    noun

    Bücher sind Bienen, die Blütenstaub von einem Geist zum andern tragen.

    Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác.

  • con ong

    Du bist immer fleißig wie eine Biene.

    Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Biene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Biene"

Các cụm từ tương tự như "Biene" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Biene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch