Phép dịch "bewachen" thành Tiếng Việt
canh, gác, canh giữ là các bản dịch hàng đầu của "bewachen" thành Tiếng Việt.
ein Auge auf etwas werfen (umgangssprachlich)
-
canh
nounEs schien etwas doof, dass ich ihn bewachen sollte, wo er doch Wächter ist.
Có vẻ hơi ngớ ngẩn khi tôi phải canh anh trong khi anh là một lính canh.
-
gác
verbWir haben zwei von ihnen gefangen, die das Boot bewacht haben.
Chúng tôi đã bắt được hai kẻ đang canh gác thuyền.
-
canh giữ
verbPaulus predigt auch den Soldaten, die ihn bewachen sollen.
Phao-lô cũng rao giảng cho mấy người lính khác nhau có phận sự canh giữ ông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- canh gác
- cảnh giới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bewachen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Bewachen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bewachen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.