Phép dịch "bevor" thành Tiếng Việt

trước, trước khi là các bản dịch hàng đầu của "bevor" thành Tiếng Việt.

bevor conjunction
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trước

    adverb

    Ich muss darüber nachdenken, bevor ich dir antworte.

    Tôi phải suy nghĩ điều đó trước khi trả lời anh.

  • trước khi

    adverb

    Ich muss darüber nachdenken, bevor ich dir antworte.

    Tôi phải suy nghĩ điều đó trước khi trả lời anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bevor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bevor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch