Phép dịch "bevorstehend" thành Tiếng Việt

sắp tới là bản dịch của "bevorstehend" thành Tiếng Việt.

bevorstehend adjective verb ngữ pháp

von heute auf morgen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sắp tới

    Denke über die wichtigen Entscheidungen nach, die dir bevorstehen.

    Hãy nghĩ về những lựa chọn quan trọng sắp tới trong cuộc sống của các em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bevorstehend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bevorstehend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch