Phép dịch "beschimpfen" thành Tiếng Việt

Mắng là bản dịch của "beschimpfen" thành Tiếng Việt.

beschimpfen verb ngữ pháp

zusammenscheißen (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beschimpfen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "beschimpfen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch