Phép dịch "Bescherung" thành Tiếng Việt

quà tặng là bản dịch của "Bescherung" thành Tiếng Việt.

Bescherung noun Noun feminine ngữ pháp

Verteilen von Weihnachtsgeschenken.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quà tặng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bescherung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bescherung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch