Phép dịch "beschmutzen" thành Tiếng Việt
làm bẩn, làm dơ, dơ là các bản dịch hàng đầu của "beschmutzen" thành Tiếng Việt.
beschmutzen
verb
ngữ pháp
zur Schnecke machen (umgangssprachlich) [..]
-
làm bẩn
Ein Hund beschmutzt seinen Schlafbereich normalerweise nicht gern.
Chó thường không thích làm bẩn chỗ nó ngủ.
-
làm dơ
-
dơ
adjectiveSchwarze müssen irgendwie beschmutzt sein.
Đó phải là người da đen, bằng cách nào đó, là dơ bẩn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beschmutzen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beschmutzen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Beschmutzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beschmutzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm