Phép dịch "bemuttern" thành Tiếng Việt
nuôi, chăm sóc, nuôi nấng là các bản dịch hàng đầu của "bemuttern" thành Tiếng Việt.
bemuttern
verb
ngữ pháp
bemuttern (umgangssprachlich) [..]
-
nuôi
verb -
chăm sóc
verb -
nuôi nấng
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bemuttern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm