Phép dịch "bemalen" thành Tiếng Việt
sơn là bản dịch của "bemalen" thành Tiếng Việt.
bemalen
verb
ngữ pháp
malern (umgangssprachlich)
-
sơn
verbAber bunte Farben leuchten einem nicht nur von bemalten Leinwänden entgegen.
Màu sắc sinh động không chỉ thể hiện trên những bức tranh sơn dầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bemalen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm