Phép dịch "bemitleiden" thành Tiếng Việt

thấy tội nghiệp là bản dịch của "bemitleiden" thành Tiếng Việt.

bemitleiden Verb ngữ pháp

Bedauern und Kummer für jemanden empfinden aufgrund dessen Leiden oder Unglück.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thấy tội nghiệp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bemitleiden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bemitleiden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch