Phép dịch "belauschen" thành Tiếng Việt
nghe lén, nghe trộm là các bản dịch hàng đầu của "belauschen" thành Tiếng Việt.
belauschen
Verb
ngữ pháp
(jemanden) bespitzeln
-
nghe lén
Es ist wichtig, dass uns niemand belauscht.
Quan trọng là không ai được nghe lén ta.
-
nghe trộm
Sie hat ihren Mann am Satellitentelefon belauscht.
Cô ấy nghe trộm được chồng nói trên điện thoại vệ tinh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " belauschen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Belauschen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Belauschen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Belauschen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm