Phép dịch "Belegschaft" thành Tiếng Việt

nhân viên là bản dịch của "Belegschaft" thành Tiếng Việt.

Belegschaft noun Noun feminine ngữ pháp

Die Gesamtheit der Arbeiterschaft. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhân viên

    noun

    Wenn wir die Veranstaltung machen, geht die gesamte Belegschaft.

    Nếu chúng tôi thực hiện sự kiện này, tất cả các nhân viên sẽ nghỉ việc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Belegschaft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Belegschaft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch