Phép dịch "Beleg" thành Tiếng Việt
tài liệu là bản dịch của "Beleg" thành Tiếng Việt.
Beleg
noun
masculine
ngữ pháp
Archivale (bei Archiven)
-
tài liệu
nounDafür gibt es bislang keine eindeutigen außerbiblischen Belege.
Đến nay chưa có tài liệu ngoài đời đáng tin cậy nào cho biết điều này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Beleg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Beleg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cấp phát
Thêm ví dụ
Thêm