Phép dịch "beaufsichtigen" thành Tiếng Việt
giám sát là bản dịch của "beaufsichtigen" thành Tiếng Việt.
beaufsichtigen
verb
ngữ pháp
bemuttern (umgangssprachlich)
-
giám sát
verbBoas beaufsichtigte das Worfeln seines Korns, das sich zu einem immer größeren Haufen auftürmte.
Bô-ô giám sát công việc sàng lúa, và lúa được chất thành một đống to.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beaufsichtigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beaufsichtigen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Beaufsichtigen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beaufsichtigen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm