Phép dịch "attackieren" thành Tiếng Việt
công kích là bản dịch của "attackieren" thành Tiếng Việt.
attackieren
verb
ngữ pháp
-
công kích
verbSie taten es wohl, um andere bewusst zu attackieren oder ihnen wehzutun, vielleicht um sich an ihnen zu revanchieren.
Có lẽ họ đã làm như thế để công kích hoặc cố ý làm tổn thương người khác để trả đũa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attackieren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Attackieren
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Attackieren" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Attackieren trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm