Phép dịch "Atomuhr" thành Tiếng Việt

Đồng hồ nguyên tử là bản dịch của "Atomuhr" thành Tiếng Việt.

Atomuhr noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đồng hồ nguyên tử

    hochpräziser Zeitmesser

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Atomuhr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Atomuhr"

Thêm

Bản dịch "Atomuhr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch