Phép dịch "Attentat" thành Tiếng Việt

ám sát, vụ, 暗殺 là các bản dịch hàng đầu của "Attentat" thành Tiếng Việt.

Attentat noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ám sát

    noun

    Sie drohten, sie umzubringen, wenn ich ihnen nicht bei dem Attentat helfen würde.

    Chúng đe dọa sẽ giết chết họ nếu tôi không giúp chúng ám sát ông.

  • vụ

    noun

    Er sollte zur verhandlung über eines seiner Attentate.

    Mục đích là nhử hắn ta từ vụ khủng bố chuyế bay Trans vào năm rồi.

  • 暗殺

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Attentat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Attentat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Attentat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch