Phép dịch "atommasse" thành Tiếng Việt
nguyên tử lượng, Nguyên tử lượng là các bản dịch hàng đầu của "atommasse" thành Tiếng Việt.
atommasse
-
nguyên tử lượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atommasse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Atommasse
noun
feminine
ngữ pháp
Ruhemasse eines Atoms, meist in Atommasseneinheiten („u“) angegeben
-
Nguyên tử lượng
Masse eines einzelnen Atoms
Thêm ví dụ
Thêm