Phép dịch "Atomkrieg" thành Tiếng Việt

Chiến tranh hạt nhân là bản dịch của "Atomkrieg" thành Tiếng Việt.

Atomkrieg noun Noun masculine ngữ pháp

Krieg, der mit Nuklearwaffen ausgetragen wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chiến tranh hạt nhân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Atomkrieg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Atomkrieg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch