Phép dịch "atem" thành Tiếng Việt
hít thở, Hít thở là các bản dịch hàng đầu của "atem" thành Tiếng Việt.
atem
-
hít thở
ungefähr die Atem-Frequenz eines schlafenden Menschen.
cũng xấp xỉ tần số hít thở đều đặn của người khi ngủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Atem
noun
masculine
ngữ pháp
Puste (umgangssprachlich) [..]
-
Hít thở
Luftmenge, die bei der Tätigkeit des Atmens bewegt wird
ungefähr die Atem-Frequenz eines schlafenden Menschen.
cũng xấp xỉ tần số hít thở đều đặn của người khi ngủ.
Thêm ví dụ
Thêm