Phép dịch "atem" thành Tiếng Việt

hít thở, Hít thở là các bản dịch hàng đầu của "atem" thành Tiếng Việt.

atem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hít thở

    ungefähr die Atem-Frequenz eines schlafenden Menschen.

    cũng xấp xỉ tần số hít thở đều đặn của người khi ngủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Atem noun masculine ngữ pháp

Puste (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hít thở

    Luftmenge, die bei der Tätigkeit des Atmens bewegt wird

    ungefähr die Atem-Frequenz eines schlafenden Menschen.

    cũng xấp xỉ tần số hít thở đều đặn của người khi ngủ.

Thêm

Bản dịch "atem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch